Thông tin
FK Aktobe
Contract Period:
16
- Kazakhstan,NgaQuốc gia
-
33AGE
26/08/1993
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 16/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6.43(2.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
Altay FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Kaspyi Aktau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Ordabasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|