Thông tin
FC Gomel
Contract Period:
4
- BelarusQuốc gia
-
36AGE
05/01/1990
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
UEFA Champions League
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
18
Thống kê cầu thủ
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
ML Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Baranovichi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Molodechno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Dinamo Brest |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
BATE Borisov |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Azerbaijan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
Dinamo Minsk |
0 |
0 |
1 |
0
0
|