Thông tin
Neftekhimik Nizhnekamsk
Contract Period:
93
- NgaQuốc gia
-
33AGE
15/04/1993
- -Vị trí
- 194 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 31.22(25.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.89Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 22/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.39
Thẻ phạt
- 0.43(0.09)Sút bóng
(OT)
- 48.96(39.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 4.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.87Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 1.43Đánh đầu thành công
- 16/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.16(0)Sút bóng
(OT)
- 35.26(28.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 2.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.89Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.05Sai lầm
- 0.53Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 2.63Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 47.5(41.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 1.25Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công