Thông tin
Dinamo Minsk
Contract Period:
24
- BelarusQuốc gia
-
28AGE
24/06/1998
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Europa Conference League
-
Cúp Belarusian
Thống kê cầu thủ
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR CUP
|
Slutsksakhar Slutsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
FK Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
ML Vitebsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Dinamo Brest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR CUP
|
Lokomotiv Gomel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Smorgon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
0 |
0
1
|