Thông tin
- Phần LanQuốc gia
-
37AGE
06/11/1989
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
VĐQG Phần Lan
Thống kê cầu thủ
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/16GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN CUP
|
TuPS Tuusula |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
JIPPO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
SalPa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
Klubi 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
KaPa Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D2
|
PK-35 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D2
|
JIPPO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|