Thông tin
- Bỉ,ÝQuốc gia
-
26AGE
12/01/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.18
0.18
Thẻ phạt
- 1.36(0.73)Sút bóng
(OT)
- 20.91(15.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 1.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 1.09Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 3/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 12.75(8.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 16/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.26Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.91(0.39)Sút bóng
(OT)
- 18.78(14.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 1.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 1.35Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ALB D1
|
KS Dinamo Tirana |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
Teuta Durres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB Cup
|
Teuta Durres |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KS Dinamo Tirana |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
FK Vora |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
Teuta Durres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ALB D1
|
Flamurtari |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ALB D1
|
KF Tirana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Patro Eisden |
1 |
0 |
0 |
0
0
|