Thông tin
- ÝQuốc gia
-
24AGE
01/10/2002
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
VĐQG Ý
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 4/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 18.67(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 35(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 0.74(0.17)Sút bóng
(OT)
- 42.91(37.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.51Chuyền bóng quan trọng
- 2.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.49Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.49Đánh đầu thành công
- 35/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 11(9.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Marko |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|