Alessandro Vogliacco info
Thông tin
PAOK Saloniki
Contract Period:
4
- ÝQuốc gia
-
28AGE
14/09/1998
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £2.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 7/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 62.75(58.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 18/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.27(0.14)Sút bóng
(OT)
- 35.82(31.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 14/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 28.85(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Torino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|