Thông tin
Cremonese
Contract Period:
7
- ÝQuốc gia
-
27AGE
03/03/1999
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Siêu cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 17/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.66(0.22)Sút bóng
(OT)
- 14.25(10.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.3)Sút bóng
(OT)
- 20.45(13.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.05Rê bóng
- 1.7Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 1.85Sai lầm
- 2.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 0.45(0.15)Sút bóng
(OT)
- 13.7(11.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.3)Sút bóng
(OT)
- 7.5(5.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 11(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|