Thông tin
FC Magdeburg
Contract Period:
11
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
27AGE
04/04/1999
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24
-
20
-
20
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 6/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.94(0.22)Sút bóng
(OT)
- 4.89(3.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.72Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1(0.13)Sút bóng
(OT)
- 4.38(2.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/29GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|