Thông tin
Derry City
Contract Period:
- ScotlandQuốc gia
-
23AGE
16/09/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
Hạng 3 Anh
-
Scotland Championship
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 42.67(32.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.17Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0.22)Sút bóng
(OT)
- 35.11(24.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.22Phạm lỗi
- 1.22Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 2.78Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2.56Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
St. Patricks |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
IRFAIC
|
Treaty United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Stenhousemuir |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Hamilton FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|