Thông tin
NK Olimpija Ljubljana
Contract Period:
11
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
16/12/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
UEFA Champions League
-
Cúp Slovenia
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 14/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.28(0.08)Sút bóng
(OT)
- 9.84(7.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.54(0.15)Sút bóng
(OT)
- 9.69(7.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.23Đánh đầu
- 1.46Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 6/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Domzale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Egnatia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Inter Club Escaldes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Aluminij |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLOC
|
MNK FC Ljubljana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|