Thông tin
Espanyol
Contract Period:
21
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
22/06/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
Thống kê cầu thủ
- 42/43GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/31GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Almeria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Eibar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Malaga |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Cultural Leonesa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Real Sociedad B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|