Thông tin
Sydney FC
Contract Period:
5
- Úc,AnhQuốc gia
-
32AGE
23/01/1994
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
-
VĐQG Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
K-League Hàn Quốc
-
25-26
-
24-25
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
25
-
24
-
23-24
-
23
-
22
-
21
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 21/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.55(0.09)Sút bóng
(OT)
- 58.64(51.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 1.14Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 69.25(61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.5Đánh đầu thành công
- 23/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.7(0.3)Sút bóng
(OT)
- 56.8(47.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 5.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.4Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.74(0.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Sydney FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS CUP
|
Auckland FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Jeonbuk Hyundai Motors |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Bangkok United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|