Thông tin
Cardiff City
Contract Period:
18
- Úc,PeruQuốc gia
-
23AGE
17/04/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
FIFA Series
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Scotland
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Northampton Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Exeter City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Doncaster Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|