Thông tin
Las Palmas
Contract Period:
4
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
18/03/1993
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 38/40GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 44.03(37.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 30/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.22(0.16)Sút bóng
(OT)
- 45.88(40.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.34Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.34Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 1.66Tắc bóng
- 0.66Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Racing Santander |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Tenerife |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Las Palmas |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|