Thông tin
Livingston
Contract Period:
21
- EstoniaQuốc gia
-
25AGE
24/07/2001
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA Series
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Slovenia
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Estonia
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Primorje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLOC
|
Tinex Sencur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Moldova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
CSKA Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Vllaznia Shkoder |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Vardar Skopje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Maribor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|