Alex Teixeira Santos info
Thông tin
Panserraikos
Contract Period:
11
- BrazilQuốc gia
-
36AGE
06/01/1990
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Cúp Brazil
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
VĐQG Ukraine
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
21-22
-
21-22
-
20
-
20
-
19
-
18
-
18
-
17
-
17
-
17
-
17
-
16
-
16
-
16
-
16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEL Larisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Sport Club Recife (PE) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|