Thông tin
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
22AGE
25/04/2004
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 57 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
GAM T
-
VĐQG Scotland
-
UEFA Champions League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 23/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.39(0.07)Sút bóng
(OT)
- 36.18(30.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 1.82Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.6(0.07)Sút bóng
(OT)
- 36.27(30.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.09(0.45)Sút bóng
(OT)
- 58.55(51.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.45Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 1.18Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 25.8(20.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Inter Milan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
U21 Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|