Thông tin
Sydney FC
Contract Period:
41
- ÚcQuốc gia
-
24AGE
07/09/2002
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
FFA Cup Úc
-
K-League Hàn Quốc
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 14/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 48.73(43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 3.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.95Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 53.94(47.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.06Chuyền bóng quan trọng
- 2.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.31Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.25)Sút bóng
(OT)
- 63.75(57.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 1.08Cắt bóng
- 1.08Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.75Đánh đầu thành công
- 17/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.39
Thẻ phạt
- 0.5(0.22)Sút bóng
(OT)
- 58.44(50.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 29.3(24.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Auckland FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Brisbane Roar FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Auckland FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Wellington Phoenix |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Wrexham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Western United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Lion City Sailors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|