Alexander Bernhardsson info
Thông tin
Holstein Kiel
Contract Period:
11
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
28AGE
08/09/1998
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Thụy Điển
-
25-26
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23
-
22
-
22
-
21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
Wolfsburg |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Kosovo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GERC
|
FC 08 Homburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|