Thông tin
Spartak Moscow
Contract Period:
4
- Ghana,PhápQuốc gia
-
32AGE
09/08/1994
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Nga
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Astana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
WCPAF
|
Trung Phi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|