Alexander Ernesto Aravena Guzman info
Thông tin
Portland Timbers
Contract Period:
28
- ChilêQuốc gia
-
24AGE
06/09/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
VĐQG Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Chilê
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23-25
-
23
-
23
-
22
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 14.5(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 3/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.82(0.27)Sút bóng
(OT)
- 8.14(6.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 15(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.56)Sút bóng
(OT)
- 10.06(8.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/30GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA D1
|
Vitoria Salvador BA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Atletico Mineiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Bahia(BA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Sao Paulo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CON CSA
|
Godoy Cruz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CGD1
|
Sao Luiz(RS) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|