Thông tin
Carabobo FC
Contract Period:
21
- VenezuelaQuốc gia
-
34AGE
13/09/1992
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Venezuela
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Ecuador
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
VĐQG Colombia
-
26
-
26
-
26
-
25
-
24
-
23-25
-
23
-
22-23
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
Thống kê cầu thủ
- 11/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 39.5(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
VEN D1
|
Academia Anzoategui |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
VEN D1
|
Trujillanos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Sociedad Deportiva Aucas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Tecnico Universitario |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Vinotinto de Ecuador |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Macara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Deportivo Cuenca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPSA
|
Peru |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Macara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ECU LPSA
|
Delfin SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|