Thông tin
Elfsborg
Contract Period:
28
- Đan MạchQuốc gia
-
25AGE
24/08/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
24
-
23
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 30/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.41(0.07)Sút bóng
(OT)
- 28.11(22.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.75(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.47(0.07)Sút bóng
(OT)
- 39.67(33.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.93Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SCOFAC
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Dunfermline |
1 |
0 |
0 |
0
0
|