Alexander Jeremejeff info
Thông tin
PAOK Saloniki
Contract Period:
19
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
33AGE
12/10/1993
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22
-
21
-
20-21
-
19-20
-
19
-
18
-
17
Thống kê cầu thủ
- 10/20GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.4)Sút bóng
(OT)
- 4.6(3.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0.81(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0.41(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.22)Sút bóng
(OT)
- 4(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.39(0.48)Sút bóng
(OT)
- 14.26(8.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.35Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 2.04Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.74Đánh đầu thành công
- 19/19GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/27GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Volos NFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
2 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
1
|