Thông tin
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
31AGE
30/10/1995
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 5/25GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D2
|
Olympiakos Piraeus B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Gefle IF |
1 |
1 |
0 |
0
0
|