Thông tin
Volga Ulyanovsk
Contract Period:
41
- NgaQuốc gia
-
37AGE
28/06/1989
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
21-22
-
18-19
-
17-18
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.63(11.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.13Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.76(0.18)Sút bóng
(OT)
- 32.94(24.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 2.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 27/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0.03
0.1
Thẻ phạt
- 1(0.45)Sút bóng
(OT)
- 41.38(31.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 3.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1.69Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 1.59Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.86(0.14)Sút bóng
(OT)
- 30.57(23.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 2.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công