Thông tin
Al-Suqoor
Contract Period:
91
- Pháp,GuadeloupeQuốc gia
-
35AGE
28/05/1991
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Thế vận hội Olympic
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
International Champions Cup
-
Siêu Cúp Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Liên đoàn Pháp
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|