Thông tin
- PhápQuốc gia
-
29AGE
26/11/1997
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Pháp
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM CUP
|
Andranik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM CUP
|
Ararat Yerevan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Shirak |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Van |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ANDPD
|
Penya Encarnada |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
And Cup
|
FC Pas de la Casa |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ANDPD
|
FC Pas de la Casa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ANDPD
|
CF Esperanca dAndorra |
2 |
0 |
0 |
0
0
|