Alexandre Xavier Pereira Guedes info
Thông tin
Maritimo
Contract Period:
11
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
32AGE
11/02/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25
-
22
-
20
Thống kê cầu thủ
- 10/16GS/GP
- 0.06(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.38)Sút bóng
(OT)
- 8.94(6.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.19Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.36(0.29)Sút bóng
(OT)
- 10.57(6.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.93Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 13.5(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 25/29GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.83(0.76)Sút bóng
(OT)
- 16.38(10.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1.14Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.34Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 0.34Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 3.79Đánh đầu thành công
- 13/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.42(0.53)Sút bóng
(OT)
- 14.68(9.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1.47Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 1.74Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.05Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
UD Oliveirense |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
SL Benfica B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
FC Penafiel |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Portimonense |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Chaves |
0 |
0 |
0 |
0
1
|