Thông tin
Standard Liege
Contract Period:
22
- BỉQuốc gia
-
23AGE
22/04/2003
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21.67(17.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 10.75(8.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.5
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 35.5(25.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.33(13.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|