Thông tin
Real Salt Lake
Contract Period:
98
- Hy LạpQuốc gia
-
28AGE
04/05/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 19.4(14.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 24/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.93(0.23)Sút bóng
(OT)
- 27.8(21.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.37Đánh đầu thành công
- 25/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 31.23(24.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.68Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.16Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 30.5(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.41(0.18)Sút bóng
(OT)
- 21.18(14.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AOC
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Portland Timbers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Seattle Sounders |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
FC Cincinnati |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Washington D.C. United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Dallas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|