Thông tin
Universitaea Cluj
Contract Period:
27
- RomaniaQuốc gia
-
37AGE
18/05/1989
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.28 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Europa League
-
Cúp Romania
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Séc
-
UEFA Champions League
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
20-21
-
19-21
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
14-16
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROMC
|
SCM Argesul Pitesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|