Thông tin
Yunnan Yukun
Contract Period:
10
- RomaniaQuốc gia
-
32AGE
14/12/1994
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.67(0.89)Sút bóng
(OT)
- 28.22(21.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.72Chuyền bóng quan trọng
- 2.72Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.33Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 1.28Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 22/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 24.4(17.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.24Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6.75(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|