Thông tin
Zhejiang FC
Contract Period:
28
- RomaniaQuốc gia
-
31AGE
08/02/1995
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Romania
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
MLS Mỹ
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20
-
19-21
-
19
-
18-19
-
18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Chongqing Tonglianglong |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Beijing Guoan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
2 |
0 |
0 |
0
0
|