Thông tin
Levadiakos
Contract Period:
28
- RomaniaQuốc gia
-
23AGE
11/09/2003
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa League
-
VĐQG Romania
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0)Sút bóng
(OT)
- 18.78(14.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 20/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Universitaea Cluj |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|