Thông tin
Lokomotiv Moscow
Contract Period:
83
- NgaQuốc gia
-
21AGE
09/06/2005
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £23 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nga
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 28/28GS/GP
- 0.46(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.32Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 2.61(1.18)Sút bóng
(OT)
- 40.54(31.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.93Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.61Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.48(0.14)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.55(0.97)Sút bóng
(OT)
- 39.76(30.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 2.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 1.86Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.66Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 1.28Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 30.4(22.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 1.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 10.25(6.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 19.5(15.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Spartak Kostroma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Trinidad & Tobago |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ai Cập |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
CSKA Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|