Alexis Hazael Gutierrez Torres info
Thông tin
Club America
Contract Period:
-
20
- MexicoQuốc gia
-
26AGE
26/02/2000
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
Mexico Campeón de Campeones
-
NCAL Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
26
-
26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 14/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.71(0.13)Sút bóng
(OT)
- 19.38(17.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 25/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.12(0)Sút bóng
(OT)
- 7.36(6.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 13/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 25(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Tampico Madero |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Santos Laguna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|