Thông tin
- AnhQuốc gia
-
24AGE
04/09/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 19/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1(0.09)Sút bóng
(OT)
- 26.77(19.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.82Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 6/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.88(0.25)Sút bóng
(OT)
- 23.13(17.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.38(0.15)Sút bóng
(OT)
- 16.54(12.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|