Thông tin
Mozambique
Contract Period:
- Mozambique,ĐứcQuốc gia
-
27AGE
12/11/1999
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Bulgaria
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
23-25
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Gabon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Kelty Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
FC Hebar Pazardzhik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|