Thông tin
Shimizu S-Pulse
Contract Period:
-
50
- PanamaQuốc gia
-
32AGE
25/12/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
CONCACAF Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
26
-
25
-
23-24
-
23
-
22
-
18-19
-
17
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.17)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1(0.19)Sút bóng
(OT)
- 10(7.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ISR D1
|
Hirnyk Kryvyi Rih |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Maccabi Petah Tikva FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Petah Tikva FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Hapoel Jerusalem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISR D1
|
Hapoel Haifa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ISR D1
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|