| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
62 |
190 cm |
90 kg |
Thụy Sĩ |
|
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
181 cm |
80 kg |
Algeria |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
190 cm |
83 kg |
Algeria |
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
170 cm |
61 kg |
Algeria |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
179 cm |
70 kg |
Algeria |
| Tiền đạo cánh phải |
35 |
179 cm |
67 kg |
Algeria |
| Tiền đạo cánh phải |
24 |
176 cm |
72 kg |
Algeria |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
183 cm |
75 kg |
Algeria |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
184 cm |
82 kg |
Algeria |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
187 cm |
76 kg |
Algeria |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
191 cm |
82 kg |
Algeria |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
187 cm |
79 kg |
Algeria |
| Hậu vệ trung tâm |
31 |
187 cm |
82 kg |
Algeria |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
185 cm |
78 kg |
Algeria |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
175 cm |
61 kg |
Algeria |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
170 cm |
62 kg |
Algeria |
| Hậu vệ cánh trái |
23 |
185 cm |
83 kg |
Algeria |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
180 cm |
70 kg |
Algeria |
| Hậu vệ cánh phải |
24 |
180 cm |
73 kg |
Algeria |
| Tiền vệ tấn công |
28 |
175 cm |
70 kg |
Algeria |
| Tiền vệ tấn công |
23 |
183 cm |
79 kg |
Algeria |
| Tiền vệ tấn công |
20 |
180 cm |
70 kg |
Algeria |
| Tiền vệ phòng ngự |
28 |
183 cm |
76 kg |
Algeria |
| Tiền vệ phòng ngự |
31 |
189 cm |
78 kg |
Algeria |
| Thủ môn |
26 |
194 cm |
82 kg |
Algeria |
| Thủ môn |
31 |
190 cm |
81 kg |
Algeria |
| Thủ môn |
28 |
183 cm |
78 kg |
Algeria |