Thông tin
- TunisiaQuốc gia
-
33AGE
20/12/1993
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa League
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Kirin Cup (Japan)
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Nigeria |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Brazil |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Jordan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Namibia |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT FRL
|
Ma Rốc |
0 |
0 |
0 |
1
1
|