Thông tin
Norwich City
Contract Period:
21
- Canada,EthiopiaQuốc gia
-
26AGE
10/10/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp FA
-
MLS Mỹ
-
Gold Cup
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
CONCACAF Nations League
-
Copa América
-
NCAL Cup
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Leicester City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Inter Miami |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Ecuador |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CAN CHL
|
Vancouver FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Romania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|