Thông tin
Shelbourne
Contract Period:
-
14
- ScotlandQuốc gia
-
28AGE
11/06/1998
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 65 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 10/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.9(0.52)Sút bóng
(OT)
- 19.57(16.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 15/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.28(0.13)Sút bóng
(OT)
- 5.78(5.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.19Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.03Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Bohemians |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Drogheda United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Shamrock Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRE PR
|
Waterford United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Linfield FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRE PR
|
Sligo Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Qarabag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Linfield FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|