Thông tin
- Pháp,MaliQuốc gia
-
22AGE
05/01/2004
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 3(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.07
0.2
Thẻ phạt
- 0.33(0.13)Sút bóng
(OT)
- 8.93(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Monza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Avellino |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Spezia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Virtus Entella |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
1
1
|