Thông tin
Al-Qadasiya
Contract Period:
11
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
32AGE
18/02/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
23-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 6/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.19(0.04)Sút bóng
(OT)
- 17.96(16.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 5/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 19.23(17.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 20/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.08)Sút bóng
(OT)
- 35.42(31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Hazm |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|