Thông tin
- Thụy Sĩ,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
31AGE
27/09/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 37/37GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Winterthur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
St. Gallen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Zenit St.Petersburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|