Thông tin
Bahrain
Contract Period:
-
7
- BahrainQuốc gia
-
31AGE
30/11/1995
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
26
-
25
-
24
-
23-25
-
23
-
22
-
21-23
-
19-21
-
16-19
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 27.75(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 4.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 2.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BHR D1
|
Al-Ahli(BHR) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR D1
|
Al Ali CSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR EC
|
Al-Muharraq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR Cup
|
Manama Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR D1
|
Sitra |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR D1
|
Al-Ahli(BHR) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR D1
|
Al-Budaiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIFA WCQL
|
Indonesia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Baniyas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|